Bình lọc cát bể bơi giá rẻ Exniess chất lượng tốt, CO CQ đầy đủ. Bảo hành 12 tháng.
Đại lý bồn lọc hồ bơi Exniess chính hãng tại Việt Nam. Dùng cho bể bơi, hồ cá Koi, Lọc nước, tuần hoàn nước.
Exniess model S và SB có cấu tạo từ nhựa sợi thủy tinh (bình trơn có kiểu quần sợi)
Exniess seri MV và MVS có cấu tạo bình từ Nhựa HDPE (bình có sọc vằn)
Khoảng giá: từ 4.240.000₫ đến 26.390.000₫Exniess Bình : Bình lọc cát hồ bơi Exniess MV17 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MV20 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MV24 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MV24A - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MV27 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MV27A - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MV31 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MV31A - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MV35 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MVS400 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MVS500 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MVS600 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MVS700 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MVS700A - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MVS800 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess MVS900 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess S1000 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess S1200 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess S450 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess S500 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess S600 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess S800 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess S900 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess SB1000 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess SB1200 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess SB500 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess SB600 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess SB800 - Bình lọc cát hồ bơi Exniess SB900Khi cần một bộ tạo dòng hàng tốt giá cả phải chăng, đã gồm trọn bộ, thì bộ tạo ngượ dòng Exniess là sự chọn rất tốt cho hồ bơi của quý khách.
Hàng mới 100%, bảo hành 12 tháng. CO CQ đầy đủ.
Khoảng giá: từ 19.980.000₫ đến 21.450.000₫Exniess STP : Bộ bơi ngược dòng Exniess STP-2200D 3HP - Bộ bơi ngược dòng Exniess STP-3000D 4HP - Bộ bơi ngược dòng Exniess STP-4000D 5HPBục nhảy hồ bơi inox 304 không chỉ là dụng cụ để sử dụng, mà còn là yếu tố quyết định đến hiệu suất và an toàn trong quá trình luyện tập hoặc thi đấu. Có những ưu điểm vượt trội về độ bền, thẩm mỹ và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt, đây là lựa chọn lý tưởng cho bất kỳ công trình hồ bơi chuyên nghiệp nào. Exniess củng có các thiết bị đi kèm như ghế cứu hộ, ghế nằm bể bơi, xe đẩy inox để hoàn thiện hệ thống thiết bị hồ bơi chuẩn quốc tế.
Vui lòng xem bảng giá phụ kiện này trong bài viết cho chính xác từng loại.
3.170.000₫Đèn hồ bơi Exniess có giá thành rẻ, chính hãng CO CQ đầy đủ, dùng tạo sáng trang trí cho bể bơi, hồ cá, thác nước. Có thể lắp chìm dưới đáy hồ, thành hồ, hay trên sàn bể bơi.
Khoảng giá: từ 530.000₫ đến 3.260.000₫Exniess đèn : Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-HUG100-3W - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-HUG100-3W. - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-HUG120-9W - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-HUG130-6W - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-HUG130-6W. - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-HUG150-9W - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-HUG160-12W - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-HUG160-6W - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-HUG165-18W - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-HUG52-1W - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-HUG52-3W - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-HUG67-3W - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-PL110-316SS - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-PL160-316SS - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-PL160-316SS. - Đèn hồ bơi giá rẻ Exniess HX-PL230-316SSĐèn Led bể bơi giá rẻ Exniess là lựa chọn đáng tin cậy cho mọi công trình nhờ khả năng chiếu sáng mạnh mẽ, độ bền cao và chi phí tối ưu. Dù bạn là chủ biệt thự, chủ đầu tư khu nghỉ dưỡng hay đơn vị thi công hồ bơi, Exniess đều có những model phù hợp với ngân sách và mục đích sử dụng của bạn.
Vui lòng xem bảng giá bên trong bài viết, để biết giá và thông tin đúng model yêu cầu.
1.060.000₫Máy thổi khi giá rẻ Exniess china hàng chính hãng, có CO CQ đầy đủ.
Đại lý máy bơm Exniess tại Việt Nam.
Khoảng giá: từ 4.250.000₫ đến 9.020.000₫Exniess sò : Máy thổi khí con sò Exniess FP100 1HP - Máy thổi khí con sò Exniess FP150 1.5HP - Máy thổi khí con sò Exniess FP200 2HP - Máy thổi khí con sò Exniess FP301 3HP - Máy thổi khí con sò Exniess FP55 0.55HPPhụ kiện hồ bơi Exniess không chỉ đem lại hiệu quả vận hành mà còn đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Nhờ vào chất lượng và uy tín, thương hiệu này đang trở thành lựa chọn hàng đầu của các chủ đầu tư.
Đại lý phụ kiện bể bơi giá rẻ tại Việt Nam, vui lòng xem bảng giá chi tiết từng dòng model sản phẩm trong bài viết.
240.000₫Thang bể bơi Exniess là lựa chọn tối ưu cho mọi loại hồ bơi nhờ độ bền cao, thiết kế an toàn và thẩm mỹ. Với nhiều dòng sản phẩm đa dạng từ 2 đến 5 bậc, sử dụng inox 304 và 316 chất lượng cao, Exniess không chỉ đảm bảo sự tiện lợi mà còn nâng tầm giá trị công trình hồ bơi.
Máy bơm Châu Á có đầy đủ các dòng máy bơm và thiết bị phụ kiện hồ bơi Exniess nói riêng và các hãng khác nói chung như Davey, Watero, Emaux..Ưu đãi giá tốt cho nhà thầu hồ bơi, thương mại ngành bơi lội.
Khoảng giá: từ 2.180.000₫ đến 5.250.000₫Thang Exniess : Thang bể bơi Exniess SF-215 2 bậc - Thang bể bơi Exniess SF-215 2 bậc inox 316 - Thang bể bơi Exniess SF-315 3 bậc - Thang bể bơi Exniess SF-315 3 bậc inox 316 - Thang bể bơi Exniess SF-415 4 bậc - Thang bể bơi Exniess SF-415 4 bậc inox 316 - Thang bể bơi Exniess SF-515 5 bậc - Thang bể bơi Exniess SL-315 3 bậc tay thẳngVòi phun ván trượt hồ bơi Exniess không chỉ đóng vai trò về mặt kỹ thuật mà còn là yếu tố then chốt tạo nên trải nghiệm khác biệt cho người dùng. Từ các dòng vòi massage, ván nhảy, máng trượt, cho đến các biến thế an toàn – tất cả đều được nghiên cứu và sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với khí hậu và điều kiện sử dụng tại Việt Nam.
Vui lòng xem bảng giá chi tiết trong bài viết.
5.350.000₫
Máy bơm hồ bơi EXNIESS là một hãng lớn nhất của china chuyên về thiết bị bể bơi – spa.
Các sản phẩm của hãng Exniess khá đa dạng từ máy bơm hồ bơi, bình lọc cát, cột lọc giấy, Bộ đầu bơi ngược dòng…
Hàng được xuất khẩu đi khắp nơi , đồng thời OEM cho nhiều hãng thiết bị hồ bơi trên thế giới.
Nên chất lượng hàng của họ đáng tin cậy, giá thành tốt, đáp ứng được cho các công trình cần hàng giá rẻ.
Đối với các công trình cao cấp , vẫn phải sử dụng các thiết bị phụ của exniess, vì các hãng châu âu thì không có hàng sẵn , thời gian đặt hàng lâu, giá thành cao , và thật sự không cần thiết
Với lợi thế đó máy bơm Exniess luôn được chào đón từ nhiều nước trên thế giới và Việt Nam cũng không ngoại lệ.
Chất lượng tốt, giá thành rẻ, bảo hành đầy đủ, CO CQ nhập khẩu đầy đủ, nên các sản phẩm của Exniess Pumps ngày càng được ưu tiên lựa chọn.
Mua máy bơm Exniess ở đâu
Máy bơm Châu Á Là đại lý máy bơm Exniess chính hãng tại Việt Nam. Công ty có chính sách ưu đãi lớn cho nhà thầu, công trình, đại lý.

















Bảng giá máy bơm hồ bơi Exniess
| STT | MODEL | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GIÁ BÁN |
| BÌNH LỌC VAN ĐỨNG | |||
| 1 | S450 | Bình lọc cát lưu lượng 8.1m3/h | 4,700,000 |
| 2 | S500 | Bình lọc cát lưu lượng 10m3/h | 5,260,000 |
| 3 | S600 | Bình lọc cát lưu lượng 14.1m3/h | 6,290,000 |
| 4 | S800 | Bình lọc cát lưu lượng 22.1m3/h | 9,280,000 |
| 5 | S900 | Bình lọc cát lưu lượng 30m3/h | 12,150,000 |
| 6 | S1000 | Bình lọc cát lưu lượng 35m3/h | 15,860,000 |
| 7 | S1200 | Bình lọc cát lưu lượng 50m3/h | 23,180,000 |
| BÌNH LỌC VAN NGANG | |||
| 8 | SB500 | Bình lọc cát lưu lượng 10m3/h | 6,320,000 |
| 9 | SB600 | Bình lọc cát lưu lượng 14.1m3/h | 7,110,000 |
| 10 | SB800 | Bình lọc cát lưu lượng 22.1m3/h | 10,750,000 |
| 11 | SB900 | Bình lọc cát lưu lượng 30m3/h | 13,940,000 |
| 12 | SB1000 | Bình lọc cát lưu lượng 35m3/h | 18,590,000 |
| 13 | SB1200 | Bình lọc cát lưu lượng 50m3/h | 26,390,000 |
| BÌNH LỌC NHỰA VAN ĐỨNG | |||
| 14 | MV17 | Bình lọc cát lưu lượng 7m3/h | 4,240,000 |
| 15 | MV20 | Bình lọc cát lưu lượng 10m3/h | 4,650,000 |
| 16 | MV24A | Bình lọc cát lưu lượng 14m3/h | 6,560,000 |
| 17 | MV24 | Bình lọc cát lưu lượng 14m3/h | 6,770,000 |
| 18 | MV27A | Bình lọc cát lưu lượng 15m3/h | 8,070,000 |
| 19 | MV27 | Bình lọc cát lưu lượng 18m3/h | 8,640,000 |
| 20 | MV31A | Bình lọc cát lưu lượng 19m3/h | 10,340,000 |
| 21 | MV31 | Bình lọc cát lưu lượng 23.5m3/h | 11,210,000 |
| 22 | MV35 | Bình lọc cát lưu lượng 31.5m3/h | 12,220,000 |
| BÌNH LỌC VAN NGANG | |||
| 23 | MVS400 | Bình lọc cát D425, van 1.5inch, lưu lượng 7m3/h | 4,460,000 |
| 24 | MVS500 | Bình lọc cát D500, van 1.5, lưu lượng 10m3/h | 4,920,000 |
| 25 | MVS600 | Bình lọc cát D600,van 1.5inch, lưu lượng 14m3/h | 7,320,000 |
| 26 | MVS700A | Bình lọc cát D675, van 1.5inch, lưu lượng 15m3/h | 9,340,000 |
| 27 | MVS700 | Bình lọc cát D675, van 2inch, lưu lượng 18m3/h | 9,910,000 |
| 28 | MVS800 | Bình lọc cát D775,van 2inch , lưu lượng 23.5m3/h | 11,120,000 |
| 29 | MVS900 | Bình lọc cát D920, van 2 inch , lưu lượng 31.5m3/h | 13,400,000 |
| CỘT LỌC GIẤY | |||
| 30 | GL50 | Cột lọc giấy GL50, lưu lượng 11m3/h | 3,730,000 |
| 31 | GL100 | Cột lọc giấy GL100, lưu lượng 22.9m3/h | 4,810,000 |
| MÁY BƠM EPC | |||
| 32 | EPC50 | Máy bơm 0.5hp - 220v/50hz | 4,780,000 |
| 33 | EPC75 | Máy bơm 0.75hp - 220v/50hz | 4,990,000 |
| 34 | EPC100 | Máy bơm 1hp - 220v/50hz | 5,810,000 |
| 35 | EPC150 | Máy bơm 1.5hp - 220v/50hz | 6,740,000 |
| 36 | EPC200 | Máy bơm 2hp - 220v/50hz | 7,660,000 |
| 37 | EPC300 | Máy bơm 3hp - 220v/50hz | 8,520,000 |
| 38 | EPC3003 | Máy bơm 3hp - 380v/50hz | 8,520,000 |
| MÁY BƠM ECO - V | |||
| 36 | ECO - V150 | Máy bơm 1.5hp - 220v/50hz | 7,150,000 |
| 37 | ECO - V200 | Máy bơm 2hp - 220v/50hz | 7,940,000 |
| 38 | ECO - V300 | Máy bơm 3hp - 220v/50hz | 8,680,000 |
| 39 | ECO - V300S | Máy bơm 4hp - 3800v/50hz | 10,200,000 |
| MÁY BƠM FCP | |||
| 40 | FCP1100S | Máy bơm 1.5hp - 220v/50hz | 6,290,000 |
| 41 | FCP1500S | Máy bơm 2.0hp - 220v/50hz | 6,700,000 |
| 42 | FCP2200S | Máy bơm 3.0hp - 220v/50hz | 7,660,000 |
| 43 | FCP2200S | Máy bơm 3.0hp - 380v/50hz | 7,660,000 |
| MÁY BƠM ECO - S | |||
| 44 | ECO - S050 | Máy bơm 0.5hp - 220v/50hz | 4,370,000 |
| 45 | ECO - S075 | Máy bơm 0.75hp - 220v/50hz | 4,810,000 |
| 46 | ECO - S100 | Máy bơm 1.0hp - 220v/50hz | 5,430,000 |
| 47 | ECO - S150 | Máy bơm 1.5hp - 220v/50hz | 6,130,000 |
| 48 | ECO - S200 | Máy bơm 2.0hp - 220v/50hz | 7,150,000 |
| 49 | ECO -S300 | Máy bơm 3.0hp - 220v/50hz | 8,070,000 |
| 50 | ECO -S3003 | Máy bơm 3.0hp - 3800v/50hz | 8,070,000 |
| ĐẦU BƠI NGƯỢC DÒNG | |||
| 51 | STP-2200D | Bộ đầu bơi ngược dòng 3hp/220v | 19,980,000 |
| 52 | STP-3000D | Bộ đầu bơi ngược dòng 4hp/380v | 20,640,000 |
| 53 | STP-4000D | Bộ đầu bơi ngược dòng 5hp/380v | 21,450,000 |
| Ghi chú: | |||
| - Xuất xứ : EXNIESS CHINA, hàng nhập khẩu đầy đủ CO,CQ | |||
| - Giá trên chưa bao gồm VAT | |||
| - Thời gian bảo hành :- Máy bơm bảo hành 12 tháng |
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN ĐÈN BƠM HỒ BƠI EXNIESS-CHINA
| STT | Model | Thông tin sản phẩm | Đơn giá |
| 1 | HX-HUG52-3W | Đèn Đ1 dùng chiếu sáng bậc lên xuống và thành bể: 1.Công suất: 3w 2.Điện áp: AC/DC 12V 3.Ánh sáng: vàng ấm(3000k) 4.LED bóng: 1*1W 5.LED Số lượng bóng: 1 chiếc 6.Kích thước: ø52 x 84mm 7.Chất liệu: Inox 304+nhựa ABS 8.Chiều dài cáp điện: 2m 9.Góc chiếu: 60 ° 10.Chống nước: IP68 11.Model: HX-HUG52-3W | 680,000 |
| 2 | HX-HUG100-3W | Đèn Đ2 dùng chiếu sáng bậc lên xuống: 1.Công suất: 3watt 2.Điện áp: AC/DC 12V 3.Ánh sáng: vàng ấm(3000k) 4.LED bóng: 3*1W 5.LED Số lượng bóng: 1pcs 6.Kích thước: ø100 x 100mm 7.Chất liệu: Inox 304+nhựa ABS 8.Chiều dài cáp điện: 2m 9.góc chiếu: 60 ° 10.chống nước: IP68 11.Model: HX-HUG100-3W | 710,000 |
| 3 | HX-HUG67-3W | 1. Công suất: 3watt 2 Điện áp: AC 12V 3. màu sác : Warm White (2800-3000k) 4.LED : CREE 5. LED Số lượng bóng : 1pcs | 1,160,000 |
| 4 | HX-HUG160-6W | 1.Power: 6watt 2.Voltage: AC 12V 3. Color : warm White (2800-3000K) 4.LED Type: High power LED 5. LED QTY: 6pcs 6.IP grade: IP68 7.Demension: ø160 x 100mm 8. Two years warranty 9. material: 304 stainless steel 10.cable length:2 meters 11.Beam angle: 90 degree | 2,580,000 |
| 5 | HX-HUG120-9W | 1.Power: 9watt 2.Voltage: AC 12V 3. Color : warm White (2800-3000K) 4.LED Type: High power LED 5. LED QTY: 3pcs 6.IP grade: IP68 7.Demension: ø120 x 130mm 8. Two years warranty 9. material: 304 stainless steel 10.cable length:2 meters 11.Beam angle: 90 degree | 2,720,000 |
| 6 | HX-HUG165-18W | 1.Power: 18watt 2.Voltage: AC 12V 3. Color : warm White (2800-3000K) 4.LED Type: High power LED 5. LED QTY: 6pcs 6.IP grade: IP68 7.Demension: ø165 x 100mm 8. Two years warranty 9. material: 304 stainless steel 10.cable length:2 meters 11.Beam angle: 90 degree | 3,260,000 |
| 7 | HX-HUG160-12W | 1.Power: 12watt 2.Voltage: AC 12V 3. Color : warm White (2800-3000K) 4.LED Type: High power LED | 2,750,000 |
| 8 | HX-HUG52-1W | 1.Công suất: 1w 2.Điện áp: AC/DC 12V 3.Ánh sáng : vàng ấm(3000k) 4.LED bóng: 1*1W 5.LED Số lượng bóng: 1 chiếc 6.Kích thước: ø52 x 84mm 7. Chất liệu: Inox 304+nhựa ABS 8.Chiều dài cáp điện :2 mét 9.Góc chiếu: 60 ° 10.Chống nước:IP68 | 530,000 |
| 9 | HX-HUG100-3W | 1.Công suất: 3watt 2.Điện áp: AC/DC 12V 3.Ánh sáng : vàng ấm(3000k) 4.LED bóng: 3*1W 5.LED Số lượng bóng: 1pcs 6.Kích thước: ø100 x 100mm 7. Chất liệu: Inox 304+nhựa ABS 8.Chiều dài cáp điện:2mét 9.góc chiếu: 60 ° 10.chống nước:IP68 | 750,000 |
| 10 | HX-HUG130-6W | 1.Công suất: 6w 2.Điện áp: AC/DC 12V 3.Ánh sáng : vàng ấm(3000k) 4.LED bóng: 6*1W 5.LED Số lượng bóng: 1pcs 6.Kích thước: ø130 x 115mm 7. Chất liệu: Inox 304+nhựa ABS 8.Chiều dài cáp:2mét 9.góc chiếu: 60 ° 10.Chống nước:IP68 | 960,000 |
| 11 | HX-HUG130-6W | 1.Công suất: 6w 2.Điện áp: AC/DC 12V 3.Ánh sáng : vàng ấm(3000k) 4.LED bóng: 6*1W 5.LED Số lượng bóng: 1pcs 6.Kích thước: ø130 x 115mm 7. Chất liệu: Inox 304+nhựa ABS 8.Chiều dài cáp:2mét 9.góc chiếu: 60 ° 10.Chống nước:IP68 | 820,000 |
| 12 | HX-HUG150-9W | 1.Công suất: 9w 2.Điện áp: AC/DC 12V 3.Ánh sáng : vàng ấm(3000k) 4.LED bóng: 9*1W 5.LED Số lượng bóng: 1pcs 6.Kích thước: ø150 x 115mm 7. Chất liệu: Inox 304+nhựa ABS 8.Chiều dài cáp:2mét 9.góc chiếu: 60 ° 10.Chống nước:IP68 | 1,060,000 |
| 13 | HX-PL110-316SS | Đèn led ánh sáng vàng ấm 6w/12v | 940,000 |
| 14 | HX-PL160-316SS | Đèn led ánh sáng vàng ấm 6w/12v | 1,210,000 |
| 15 | HX-PL160-316SS | Đèn led ánh sáng vàng ấm 12w/12v | 1,300,000 |
| 16 | HX-PL230-316SS | Đèn led ánh sáng vàng ấm 18w/12v | 1,570,000 |
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN BƠM HỒ BƠI EXNIESS-CHINA
| STT | Kí hiệu | Kích thước | Đơn giá (VNĐ) |
| MÁY thổi khí | |||
| 1 | FP55 | Máy thổi khí công suất 0.55HP/0.37KW/220V | 4,250,000 |
| 2 | FP100 | Máy thổi khí công suất 1HP/0.75KW/220V | 6,420,000 |
| 3 | FP150 | Máy thổi khí cs 1.5HP/1.1KW | 7,180,000 |
| 4 | FP200 | Máy thổi khí cs 200HP/1.5KW | 7,670,000 |
| 5 | FP301 | Máy thổi khí cs 3HP/2.2KW | 9,020,000 |
| Thang bể bơi SF | |||
| 6 | SF-215 | Thang 2 bậc | 2,180,000 |
| 7 | SF-315 | Thang 3 bậc | 2,500,000 |
| 8 | SF-415 | Thang 4 bậc | 2,770,000 |
| 9 | SF-515 | Thang 5 bậc | 3,100,000 |
| 10 | SF-215 | Thang 2 bậc inox 316 | 3,950,000 |
| 11 | SF-315 | Thang 3 bậc inox 316 | 4,660,000 |
| 12 | SF-415 | Thang 4 bậc inox 316 | 4,980,000 |
| 13 | SL-315 | Thang tay thẳng 3 bậc | 5,250,000 |
| Dụng cụ vệ sinh bể bơi | |||
| 14 | LS01BU/PE | Vợt vớt rác bể bơi, lòng nông | 70,000 |
| 15 | LS07BU | Vợt rác bể bơi, loại lòng nông bề mặt tăng cường | 150,000 |
| 16 | LS02BU/PE | Vợt vớt rác bể bơi, lòng sâu, dạng túi, vành nhựa | 100,000 |
| 17 | LS34BU/PE | Vợt rác bể bơi, lòng sâu, lưới trắng | 140,000 |
| 18 | LS08BU | Vợt rác bể bơi, loại lòng sâu bề mặt tăng cường | 150,000 |
| 19 | LS04BU/PEB | Vợt vớt rác bể bơi, lòng sâu, dạng túi, vành nhôm | 150,000 |
| 20 | VH/9MBX | Ống hút bể bơi 9m | 540,000 |
| 21 | EVH/9MBX | Ống hút bể bơi 9m (Loại dày) | 750,000 |
| 22 | VH15MBX | Ống hút bể bơi 15m | 650,000 |
| 23 | EVH/15MBX | Ống hút bể bơi 15m (Loại dày) | 1,070,000 |
| 24 | VH/30M | Ống hút bể bơi 30 m (Loại mỏng) | 1,440,000 |
| 25 | EVH/30M | Ống hút bể bơi 30 m ( loại dày ) | 2,010,000 |
| 26 | VH08BU | Bàn hút vệ sinh bể bơi bằng nhựa 8 bánh, kèm bàn chải hai bên | 270,000 |
| 27 | AVH01CBX | Bàn hút vệ sinh bể bơi hợp kim nhôm (kích thước 34.5x13cm) | 540,000 |
| 28 | AVH02CBX | Bàn hút vệ sinh bể bơi hợp kim nhôm (kích thước 44.5x13cm) | 690,000 |
| 29 | VH17ALBU | Bàn hút đen trắng chổi dưới 8 bánh | 770,000 |
| 30 | Bàn hút đen trắng chổi 2 đầu 8 bánh nhẹ | 500,000 | |
| 31 | Bàn hút đen trắng nhựa 12 bánh | 790,000 | |
| 32 | BR03BU/P | Chổi cọ vệ sinh bể bơi bằng nhựa (rộng 45cm) | 100,000 |
| 33 | BR04BU/P | Chổi cọ vệ sinh bể bơi bằng nhựa, cán nhôm (rộng 45cm) | 160,000 |
| 34 | BR04BU/SS | Chổi cọ vệ sinh cán nhôm lông bàn chải bằng thép, rộng 45cm | 350,000 |
| 35 | TK01NBU | Bộ thử test nước bể bơi | 100,000 |
| 36 | TS08310RS | Sào nhôm dùng để vệ sinh bể bơi dài 3m (3 khúc) | 350,000 |
| 37 | TS08311RS | Sào nhôm dùng để vệ sinh bể bơi dài 5m (3 khúc) | 530,000 |
| 38 | TS08312RS | Sào nhôm dùng để vệ sinh bể bơi dài 6m (3 khúc) | 570,000 |
| 39 | TS08313RS | Sào nhôm dùng để vệ sinh bể bơi dài 7m (3 khúc) | 710,000 |
| 40 | TS08314RS | Sào nhôm dùng để vệ sinh bể bơi dài 9m (3 khúc) | 800,000 |
| Phụ kiện bể bơi | |||
| 41 | ST-01 | Dây phân làn bể bơi 25m - F 11 cm ( KT : 130 x 50 x 48 ) cm | 3,350,000 |
| 42 | ST-02 | Dây phân làn bể bơi 50m - F11 cm ( KT : 172 x 60 x 50 ) cm | 6,620,000 |
| 43 | Phao phân làn bể bơi Xúc xích 25m - F6cm | 3,650,000 | |
| 44 | Phao phân làn bể bơi Xúc xích 50m - F6cm | 11,060,000 | |
| 45 | Phao phân làn bể bơi Xúc xích 25m - F9cm | 4,090,000 | |
| 46 | Phao phân làn bể bơi Xúc xích 50m - F9cm | 8,110,000 | |
| 47 | Phao phân làn bể bơi Xúc xích 25m - F12cm | 8,030,000 | |
| 48 | Phao phân làn bể bơi Xúc xích 50m - F12cm | 16,050,000 | |
| 49 | Phao phân làn bể bơi Xúc xích 25m - F15cm | 10,700,000 | |
| 50 | Phao phân làn bể bơi Xúc xích 50m - F15cm | 21,400,000 | |
| 51 | Dây phao phân làn bơi 25m- F12 | 10,260,000 | |
| 52 | Dây phao phân làn bơi 50m- F12 | 20,510,000 | |
| 53 | Dây phao phân làn bơi 25m- F15 | 14,270,000 | |
| 54 | Dây phao phân làn bơi 50m- F15 | 28,530,000 | |
| 55 | Tăng đơ phao | 1,130,000 | |
| 56 | Móc phao | 100,000 | |
| 57 | Móc phao + nẹp | 200,000 | |
| 58 | Cốc neo phao | 340,000 | |
| 59 | Công tắc khí | 700,000 | |
| 60 | 1030 | Nắp thu đáy bể bơi D200 | 90,000 |
| 61 | 1031 | Nắp thu đáy 25x25 | 260,000 |
| 62 | 1032 | Nắp thu đáy 30x30 | 280,000 |
| 63 | 1434 | Jet massage 48/48 | 170,000 |
| 64 | 1450T | Đầu bơi ngược dòng | 280,000 |
| 65 | SP-1424 | Trả đáy thành bể ( có D48 và D60) | 70,000 |
| 66 | 1019 | Thu nước tràn bể bơi | 60,000 |
| 67 | ST-13 | Đầu trả nước thành bể | 160,000 |
| 68 | FS-01 | Lót sàn màu trắng 300*300mm/tấm dày 1,3mm | 60,000 |
| 69 | GG-18A | Thanh tràn 1 trấu màu trắng nhựa PP 18cm | 130,000 |
| 70 | GG-20A | Thanh tràn 1 trấu màu trắng nhựa PP 20cm | 140,000 |
| 71 | GG-25A | Thanh tràn 1 trấu màu trắng nhựa PP 25cm | 150,000 |
| 72 | GG-30A | Thanh tràn 1 trấu màu trắng nhựa PP 30cm | 180,000 |
| 73 | GG-18D | Thanh tràn hình răng cưa màu trắng 18cm | 270,000 |
| 74 | GG-20D | Thanh tràn hình răng cưa màu trắng 20cm | 280,000 |
| 75 | GG-25D | Thanh tràn hình răng cưa màu trắng 25cm | 330,000 |
| 76 | GG-30D | Thanh tràn hình răng cưa màu trắng 30cm | 350,000 |
| 77 | GG-20B | Thanh tràn 20cm,1 chấu màu đen | 310,000 |
| 78 | GG-25B | Thanh tràn 25cm,1 chấu màu đen | 330,000 |
| 79 | GG-30B | Thanh tràn 30cm,1 chấu màu đen | 410,000 |
| 80 | GG-25BH | Thanh tràn 25cm,2 chấu màu đen | 440,000 |
| 81 | GG-30BH | Thanh tràn 30cm,2 chấu màu đen | 470,000 |
| 82 | GG-20N | Thanh tràn 20cm,1 chấu màu nâu | 310,000 |
| 83 | GG-25N | Thanh tràn 25cm,1 chấu màu nâu | 330,000 |
| 84 | GG-30N | Thanh tràn 30cm,1 chấu màu nâu | 410,000 |
| 85 | GG-25S | Thanh máng tràn bụng lồi 25cm cao 3 phân | 380,000 |
| 86 | GG-30S | Thanh máng tràn bụng lồi 30cm cao 3 phân | 420,000 |
| 87 | GG-300A | Thanh máng tràn bể bơi 3 chấu 30cm màu ngà | 280,000 |
| 88 | GG-250A | Thanh máng tràn bể bơi 3 chấu 25cm màu ngà | 240,000 |
| 89 | GG-300AB | Thanh máng tràn bể bơi 3 chấu 30cm màu trắng | 280,000 |
| 90 | GG-250AB | Thanh máng tràn bể bơi 3 chấu 25cm màu trắng | 240,000 |
| VÒI PHUN BÁN NGUYỆT | |||
| 91 | Vòi phun bán nguyệt inox 304; 60*30cm | 5,350,000 | |
| 92 | Vòi phun bán nguyệt inox 304; 70*30cm | 8,020,000 | |
| 93 | Vòi phun bán nguyệt inox 304 ; 80*40cm | 9,810,000 | |
| 94 | Vòi phun bán nguyệt SS304,pool waterfall ,80*60cm | 12,660,000 | |
| 95 | Vòi massge bể bơi mỏ vịt Kích thước mỏ vịt : 15cm - Thân cao : 1,2m, phi ống 60 | 3,030,000 | |
| 96 | Vòi massge bể bơi cực mạnh hình ngón tay 5 ngón Thân cao :1,2m | 3,390,000 | |
| 97 | Vòi massge bể bơi cực mạnh phun tia Thân cao : 1,2m | 3,030,000 | |
| 98 | Vòi phun hình cá heo Cao : 1.3m Rộng : 0.7m Kết nối ống phi 34 | 9,810,000 | |
| 99 | Kích thước: Dài 1,8m x Rộng 45cm x Dày 4,5cm – Trọng lượng tải tối đa: 100kg – Thân ván nhảy làm hoàn toàn từ nhựa tổng hợp FRP composite. – Tay vịn Inox 304 giống rỉ tuyệt đối, chống ăn mòn cao. – Sàn chống trượt. - Sử dụng với bể sâu 1m trở lên | 26,750,000 | |
| 100 | Biến thế 600W | 2,850,000 | |
| 101 | Biến thế 100W | 1,340,000 | |
| 102 | Máng trượt nước hình cá voi | 22,290,000 | |
| 103 | Máng trượt nước hình cá heo | 17,050,000 | |
| 104 | Máng trượt nước hình voi | 23,590,000 | |
| 105 | Máng trượt nước hình con hươu | 24,910,000 | |
| Bục nhảy | |||
| 106 | 693118 | 500 x 500 x 400 ( loại dày 50 mm ) | 3,170,000 |
| 107 | 500 x 500 x 400 ( loại dày 100 mm ) | 3,840,000 | |
| 108 | 693119 | 500 x 500 x 650 | |
| 109 | Ghế cứu hộ Chất liệu:INOX 304 - Chiều cao từ mặt sàn hồ bơi lên ghế ngồi : 1m55. - Độ choãi : 80cm. - Thanh trụ: D42 - Thanh ngang: D38 - Ghế ngồi: Nhựa Silicon | 4,760,000 | |
| 110 | Ghế giả mây | 6,240,000 | |
| 111 | Ghế nằm bể bơi: * Chất liệu: nhựa Composite * Kích thước: D*R*C ( 2200*690*590)mm * Màu sắc: đơn sắc ( trắng) * Xuất xứ: Việt Nam | 6,600,000 | |
| Xe đẩy | |||
| 112 | Xe đẩy inox | Xe đẩy inox 304 Chiều cao : 110 cm Rộng : 60cm Cao : 90cm | 4,320,000 |
BẢNG GIÁ ĐÈN BỂ BƠI EXNIESS-CHINA
| No | Kích thước | Model | Công suất | Thông số chi tiết | Đơn giá đèn đơn sắc | Đơn giá đèn đổi màu |
| 1 | 95mm *8mm | HJ8040 | 10W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 3,350,000 | 3,710,000 |
| 18W | 3,710,000 | 3,890,000 | ||||
| 35W | 4,070,000 | |||||
| 2 | 100mm *12mm | HJ8050 | 10W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 3,360,000 | 3,530,000 |
| 18W | 3,620,000 | 3,710,000 | ||||
| 35W | 3,890,000 | |||||
| 3 | 150mm *18mm | HJ8051 | 12W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 3,710,000 | 3,890,000 |
| 18W | 3,890,000 | 4,070,000 | ||||
| 25W | 4,070,000 | 4,240,000 | ||||
| 35W | 4,240,000 | |||||
| 50W | 4,590,000 | |||||
| 4 | 180mm *18mm | HJ8052 | 18W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 4,160,000 | 4,420,000 |
| 25W | 4,330,000 | 4,590,000 | ||||
| 35W | 4,770,000 | 4,950,000 | ||||
| 60W | 4,950,000 | |||||
| 6 | 240mm *46mm | HJ8001 | 18W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Nhựa trong suốt Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 2,830,000 | 3,000,000 |
| 25W | 3,000,000 | 3,180,000 | ||||
| 35W | 3,270,000 | 3,530,000 | ||||
| 40W | 3,620,000 | 3,710,000 | ||||
| 7 | 220mm *35mm | HJ8002S | 18W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Nhựa ABS Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 2,660,000 | 2,830,000 |
| 25W | 2,830,000 | 3,180,000 | ||||
| 35W | 3,180,000 | 3,360,000 | ||||
| 8 | HJ8002H | 12W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Nhựa ABS Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 2,480,000 | 2,660,000 | |
| 18W | 2,660,000 | 3,000,000 | ||||
| 25W | 2,480,000 | 2,830,000 | ||||
| 35W | 3,000,000 | 3,360,000 | ||||
| 9 | 220mm *35mm | HJ8006S | 18W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 2,660,000 | 2,830,000 |
| 25W | 2,830,000 | 3,180,000 | ||||
| 35W | 3,360,000 | 3,530,000 | ||||
| 10 | HJ8006H | 12W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 2,480,000 | 2,660,000 | |
| 18W | 2,830,000 | 3,180,000 | ||||
| 25W | 3,180,000 | 3,360,000 | ||||
| 35W | 3,360,000 | 3,530,000 | ||||
| 11 | 280mm *34mm | HJ8007 | 18W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 2,830,000 | 3,180,000 |
| 25W | 3,090,000 | 3,360,000 | ||||
| 35W | 3,360,000 | 3,530,000 | ||||
| 40W | 3,710,000 | 3,890,000 | ||||
| 12 | 300mm *45mm | HJ8003S | 18W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 2,660,000 | 2,830,000 |
| 25W | 2,830,000 | 3,180,000 | ||||
| 35W | 3,270,000 | 3,530,000 | ||||
| 40W | 3,530,000 | 3,710,000 | ||||
| 13 | HJ8003H | 12W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 2,480,000 | 2,660,000 | |
| 18W | 2,830,000 | 3,180,000 | ||||
| 25W | 3,180,000 | 3,360,000 | ||||
| 35W | 3,360,000 | 3,530,000 | ||||
| 14 | 230mm *35mm | HJ8004S | 12W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 2,120,000 | 2,300,000 |
| 18W | 2,300,000 | 2,480,000 | ||||
| 25W | 2,480,000 | 2,660,000 | ||||
| 15 | HJ8004H | 12W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 2,120,000 | 2,300,000 | |
| 18W | 2,300,000 | 2,480,000 | ||||
| 25W | 2,480,000 | 2,660,000 | ||||
| 10 | 180mm *35mm | HJ8005S | 12W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 2,120,000 | 2,300,000 |
| 18W | 2,300,000 | 2,480,000 | ||||
| 25W | 2,480,000 | 2,660,000 | ||||
| 11 | HJ8005H | 9W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 1,940,000 | 2,120,000 | |
| 12W | 2,120,000 | 2,300,000 | ||||
| 18W | 2,300,000 | 2,480,000 | ||||
| 25W | 2,480,000 | 2,660,000 | ||||
| 12 | 300mm *70mm | HJ6002S | 12W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 1,770,000 | 1,940,000 |
| 18W | 2,300,000 | 2,480,000 | ||||
| 25W | 2,480,000 | 2,660,000 | ||||
| 35W | 2,660,000 | 2,830,000 | ||||
| 13 | HJ6002H | 12W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 2,120,000 | 2,300,000 | |
| 18W | 2,300,000 | 2,480,000 | ||||
| 25W | 2,480,000 | 2,660,000 | ||||
| 35W | 2,830,000 | 3,000,000 | ||||
| 14 | 230mm *48mm | HJ6003S | 7W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 1,240,000 | 1,420,000 |
| 12W | 1,500,000 | 1,590,000 | ||||
| 18W | 1,770,000 | 1,940,000 | ||||
| 25W | 2,120,000 | 2,300,000 | ||||
| 15 | HJ6003H | 9W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 C Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 1,590,000 | 1,770,000 | |
| 12W | 1,770,000 | 1,940,000 | ||||
| 18W | 2,120,000 | 2,300,000 | ||||
| 25W | 2,300,000 | 2,480,000 | ||||
| 16 | 168mm *34mm | HJ6005 | 12W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Inox304 Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 2,480,000 | 2,480,000 |
| 17 | 295*70mm | HJ6004S | 12W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:Nhựa ABS Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 1,590,000 | 1,770,000 |
| 18W | 1,940,000 | 2,120,000 | ||||
| 25W | 2,120,000 | 2,300,000 | ||||
| 35W | 2,480,000 | 2,660,000 | ||||
| 18 | HJ6004H | 12W | Nguồn điện:DC 12V/24V Nhiệt độ:-20~+40° Chất liệu:nhựa ABS Kích thước dây điện2*1.5²mm*2.5m | 1,590,000 | 1,770,000 | |
| 18W | 1,940,000 | 2,120,000 | ||||
| 25W | 2,120,000 | 2,300,000 | ||||
| 35W | 2,180,000 | 2,660,000 | ||||
| 19 | 295*70mm | DB603P03 | 12w | ánh sáng trắng và đổi màu | 1,050,000 | 1,060,000 |
| 20 | 230mm *48mm | DB601S03 | 12w | Đổi màu | 1,380,000 | |
| 21 | 230mm *48mm | DB601S06 | 12w | Đổi màu | 1,380,000 | |
| 22 | 25W | Ánh sáng Vàng | 1,420,000 | |||
| 23 | 12W | Ánh sáng Vàng | 1,590,000 | |||
| 24 | HJ6003H | 12W | Ánh sáng xanh | 1,770,000 | ||
| 25 | HJ8002S | 12W | đèn nhựa | 3,000,000 | ||
| 26 | JKD01 | Đen inox viền xanh loại rẻ ánh sáng trắng | 1,360,000 |










